Cách phát âm chock-full

chock-full phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɒk ˈfʊl
  • phát âm chock-full Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chock-full trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chock-full

    • packed full to capacity
  • Từ đồng nghĩa với chock-full

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof