Cách phát âm chyme

trong:
Filter language and accent
filter
chyme phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chyme
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chyme

    • a semiliquid mass of partially digested food that passes from the stomach through the pyloric sphincter into the duodenum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chyme trong Tiếng Anh

chyme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chyme
    Phát âm của weareux (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  weareux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chyme trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chyme?
chyme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chyme chyme   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl