Cách phát âm ciabatta

trong:
Filter language and accent
filter
ciabatta phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ciabatta
    Phát âm của ginamedranda (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  ginamedranda

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciabatta trong Tiếng Anh

ciabatta phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ʧa'batta
  • phát âm ciabatta
    Phát âm của Cinzia (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Cinzia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ciabatta
    Phát âm của xiara31 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  xiara31

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciabatta trong Tiếng Ý

ciabatta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ciabatta
    Phát âm của sven_nilsson (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  sven_nilsson

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciabatta trong Tiếng Thụy Điển

ciabatta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ciabatta
    Phát âm của ginathebridge (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  ginathebridge

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciabatta trong Tiếng Tây Ban Nha

ciabatta phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ciabatta
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciabatta trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ciabatta?
ciabatta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ciabatta ciabatta   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany