Cách phát âm cilantro

trong:
Filter language and accent
filter
cilantro phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈlæntrəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cilantro
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cilantro
    Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kae4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cilantro
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cilantro

    • Old World herb with aromatic leaves and seed resembling parsley
    • parsley-like herb used as seasoning or garnish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cilantro trong Tiếng Anh

cilantro phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cilantro
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cilantro
    Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  victornalab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cilantro
    Phát âm của cancion35127 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cancion35127

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cilantro

    • En Botánica. ( Coriandrum sativu
    • Planta anual, herbácea, de la familia de las apiáceas, de tallo erecto de hasta 50 cm de altura, hojas compuestas, lobuladas en la región basal y aciculadas hacia el ápice, inflorescencias en umbelas de color blanco a rosa, y fruto en esquizocarpo de 3 a 5 mm de diámetro. Sus hojas y frutos se emplean como especia en gastronomía

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cilantro trong Tiếng Tây Ban Nha

cilantro phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cilantro
    Phát âm của betpao (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  betpao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cilantro trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cilantro?
cilantro đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cilantro cilantro   [en - uk]
  • Ghi âm từ cilantro cilantro   [en - usa]
  • Ghi âm từ cilantro cilantro   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave