Cách phát âm circuits

Filter language and accent
filter
circuits phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm circuits
    Phát âm của findavis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  findavis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circuits
    Phát âm của LenaLingua (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LenaLingua

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của circuits

    • an electrical device that provides a path for electrical current to flow
    • a journey or route all the way around a particular place or area
    • an established itinerary of venues or events that a particular group of people travel to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuits trong Tiếng Anh

circuits phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  siʁ.kɥi
  • phát âm circuits
    Phát âm của nooms (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  nooms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circuits trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circuits?
circuits đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circuits circuits   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh