Cách phát âm cistron

Filter language and accent
filter
cistron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sis.tʁɔ̃
  • phát âm cistron
    Phát âm của jjumper (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jjumper

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cistron

    • fragment de gène

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cistron trong Tiếng Pháp

cistron phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cistron
    Phát âm của FalconLux (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FalconLux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cistron

    • (genetics) a segment of DNA that is involved in producing a polypeptide chain; it can include regions preceding and following the coding DNA as well as introns between the exons; it is considered a un

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cistron trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui