Cách phát âm classifier

Filter language and accent
filter
classifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklæsɪfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm classifier
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của classifier

    • a person who creates classifications
    • a word or morpheme used in some languages in certain contexts (such as counting) to indicate the semantic class to which the counted item belongs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm classifier trong Tiếng Anh

classifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kla.si.fje
  • phát âm classifier
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của classifier

    • effectuer une classification, distribuer par catégories
  • Từ đồng nghĩa với classifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm classifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril