Cách phát âm cloches

trong:
Filter language and accent
filter
cloches phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklɒʃɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cloches
    Phát âm của junkerman321 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  junkerman321

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cloches

    • a low transparent cover put over young plants to protect them from cold
    • a woman's close-fitting hat that resembles a helmet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cloches trong Tiếng Anh

cloches phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklo.tʃes
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cloches
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cloches trong Tiếng Tây Ban Nha

cloches phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  klɔʃ
  • phát âm cloches
    Phát âm của 4fwmt6rf4n (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  4fwmt6rf4n

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cloches trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave