Cách phát âm coartada

trong:
Filter language and accent
filter
coartada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm coartada
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coartada
    Phát âm của JUANPOST (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  JUANPOST

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coartada
    Phát âm của AFGuerrero92 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  AFGuerrero92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coartada trong Tiếng Tây Ban Nha

coartada phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm coartada
    Phát âm của jencardona (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  jencardona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coartada trong Tiếng Galicia

coartada phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm coartada
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coartada trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coartada?
coartada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coartada coartada   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires