Cách phát âm cochon

cochon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ.ʃɔ̃
  • phát âm cochon Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cochon Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cochon Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cochon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cochon ví dụ trong câu

    • Ce cochon a été rôti à la broche

      phát âm Ce cochon a été rôti à la broche Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • On a tué un cochon pour faire de la charcuterie

      phát âm On a tué un cochon pour faire de la charcuterie Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cochon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cochon cochon [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ cochon?
  • Ghi âm từ cochon cochon [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ cochon?
  • Ghi âm từ cochon cochon [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ cochon?

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment