Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
TopQuark
4 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
x_WoofyWoo_x
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
x_WoofyWoo_x
3 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
ejscrym
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
ejscrym
-1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Các âm giọng khác
-
Phát âm của
Amillia
(Nữ từ Canada)
Nữ từ Canada
Phát âm của
Amillia
2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm cocoa trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ cocoa trong Tiếng Anh:
Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
-
Phát âm của
lilianamarisol
(Nữ từ México)
Nữ từ México
Phát âm của
lilianamarisol
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm cocoa trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ cocoa trong Tiếng Tây Ban Nha:
-
Phát âm của
estrellaweb
(Nữ từ Hà Lan)
Nữ từ Hà Lan
Phát âm của
estrellaweb
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm cocoa trong Tiếng Hà Lan
Chia sẻ phát âm từ cocoa trong Tiếng Hà Lan:
-
Phát âm của
elle123
(Nữ từ Đan Mạch)
Nữ từ Đan Mạch
Phát âm của
elle123
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm cocoa trong Tiếng Đan Mạch
Chia sẻ phát âm từ cocoa trong Tiếng Đan Mạch:
-
Phát âm của
tecuexe
(Nam từ México)
Nam từ México
Phát âm của
tecuexe
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm cocoa trong Tiếng Nahuatl
Chia sẻ phát âm từ cocoa trong Tiếng Nahuatl:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ cocoa?
cocoa đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ cocoa cocoa
[en - uk]
-
Ghi âm từ cocoa cocoa
[en - usa]
Từ ngẫu nhiên:
advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion