Cách phát âm cocoa

cocoa phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkəʊkəʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cocoa trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • cocoa ví dụ trong câu

    • Do you want a mug of hot cocoa? It's freezing out there

      phát âm Do you want a mug of hot cocoa? It's freezing out there Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của cocoa

    • a beverage made from cocoa powder and milk and sugar; usually drunk hot
    • powder of ground roasted cacao beans with most of the fat removed

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea