-
phát âm CollerPhát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ PhápPhát âm của MystOgriff
User information
Follow
5 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
5 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Il faut coller un timbre sur l'enveloppe avant de la poster
Il ne reste plus qu'à coller le papier aux murs
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Coller trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Eu ia coller miñocas ao río co meu pai.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Coller trong Tiếng Galicia
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Coller trong Tiếng Catalonia
Từ ngẫu nhiên: enculé, Rose, Louvre, Société Générale, rouge