Cách phát âm colorless

Filter language and accent
filter
colorless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkələrləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm colorless
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của colorless

    • lacking in variety and interest
    • weak in color; not colorful
  • Từ đồng nghĩa với colorless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colorless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ colorless?
colorless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ colorless colorless   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither