Cách phát âm combinatory

trong:
Filter language and accent
filter
combinatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm combinatory
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của combinatory

    • marked by or relating to or resulting from combination
    • relating to or involving combinations
    • able to or tending to combine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combinatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ combinatory?
combinatory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ combinatory combinatory   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion