Cách phát âm comestible

Filter language and accent
filter
comestible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmestəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comestible
    Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ignu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của comestible

    • any substance that can be used as food
    • suitable for use as food

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comestible trong Tiếng Anh

comestible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.mɛs.tibl
  • phát âm comestible
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comestible
    Phát âm của billybrown (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  billybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comestible
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comestible
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comestible

    • qui est consommable, qui peut être mangé sans risques par l'homme
    • produit consommable par l'homme
    • l'ensemble des produits alimentaires
  • Từ đồng nghĩa với comestible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comestible trong Tiếng Pháp

comestible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ko.mesˈti.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm comestible
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm comestible
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comestible

    • Que puede comerse.
    • Producto que se usa para alimentar o alimentarse las personas o animales.
  • Từ đồng nghĩa với comestible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comestible trong Tiếng Tây Ban Nha

comestible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm comestible
    Phát âm của theternitend (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  theternitend

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comestible trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comestible?
comestible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comestible comestible   [gl]
  • Ghi âm từ comestible comestible   [ast]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel