-
phát âm comestiblePhát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của ignu
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Some wild herbs are comestible
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comestible trong Tiếng Anh
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Tous les champignons ne sont pas comestibles.
Le pissenlit est une plante comestible que l'on appelle aussi des dents-de-lion.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comestible trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
El bledo es una planta comestible a la que se tiene poco aprecio
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comestible trong Tiếng Tây Ban Nha
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comestible trong Tiếng Catalonia
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel