Cách phát âm commanded

Filter language and accent
filter
commanded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɑːndɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commanded
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commanded
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commanded

    • an authoritative direction or instruction to do something
    • a military unit or region under the control of a single officer
    • the power or authority to command
  • Từ đồng nghĩa với commanded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commanded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commanded?
commanded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commanded commanded   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion