Cách phát âm commence

trong:
Filter language and accent
filter
commence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmens
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commence
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commence
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commence

    • take the first step or steps in carrying out an action
    • set in motion, cause to start
    • get off the ground
  • Từ đồng nghĩa với commence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commence trong Tiếng Anh

commence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm commence
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commence?
commence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commence commence   [en - uk]
  • Ghi âm từ commence commence   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften