Cách phát âm commended

Filter language and accent
filter
commended phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɛndəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commended
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commended
    Phát âm của jnsplc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jnsplc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commended

    • express approval of
    • present as worthy of regard, kindness, or confidence
    • give to in charge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commended trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather