Cách phát âm compter

compter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.te
  • phát âm compter Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compter Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compter Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compter trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • compter ví dụ trong câu

    • Il veut pouvoir compter sur la collaboration de tous

      phát âm Il veut pouvoir compter sur la collaboration de tous Phát âm của Yaourt58 (Nữ từ Pháp)
    • Les élèves ont appris à compter

      phát âm Les élèves ont appris à compter Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

compter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm compter Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compter trong Tiếng Đức

compter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compter compter [wa] Bạn có biết cách phát âm từ compter?

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras