Cách phát âm computers

trong:
Filter language and accent
filter
computers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpjuːtəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm computers
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm computers
    Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sebailey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của computers

    • a machine for performing calculations automatically
    • an expert at calculation (or at operating calculating machines)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm computers trong Tiếng Anh

computers phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm computers
    Phát âm của valeriederidder (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  valeriederidder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm computers
    Phát âm của JeweetwelJulian (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  JeweetwelJulian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm computers trong Tiếng Hà Lan

computers phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm computers
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm computers trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ computers?
computers đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ computers computers   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril