Cách phát âm conciliatory

conciliatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈsɪlɪətəri
  • phát âm conciliatory Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conciliatory Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conciliatory Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conciliatory Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conciliatory trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • conciliatory ví dụ trong câu

    • He has been willing to make conciliatory gestures to China.

      phát âm He has been willing to make conciliatory gestures to China. Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conciliatory

    • making or willing to make concessions
    • intended to placate
  • Từ đồng nghĩa với conciliatory

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel