Cách phát âm condemnation

trong:
Filter language and accent
filter
condemnation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒndemˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm condemnation
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condemnation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm condemnation
    Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  eggandkim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condemnation

    • an expression of strong disapproval; pronouncing as wrong or morally culpable
    • (law) the act of condemning (as land forfeited for public use) or judging to be unfit for use (as a food product or an unsafe building)
    • an appeal to some supernatural power to inflict evil on someone or some group
  • Từ đồng nghĩa với condemnation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condemnation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't