Cách phát âm Condiments

Filter language and accent
filter
Condiments phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒndɪmənts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Condiments
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Condiments
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Condiments

    • a preparation (a sauce or relish or spice) to enhance flavor or enjoyment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Condiments trong Tiếng Anh

Condiments phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Condiments
    Phát âm của PMGI (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PMGI

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Condiments trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork