Cách phát âm conduction

Filter language and accent
filter
conduction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.dyk.sjɔ̃
  • phát âm conduction
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conduction

    • fait de transmettre l'énergie électrique
    • fait de transmettre la chaleur
    • fait de transmettre l'influx nerveux
  • Từ đồng nghĩa với conduction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduction trong Tiếng Pháp

conduction phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conduction
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conduction

    • the transmission of heat or electricity or sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil