Cách phát âm confined

trong:
Filter language and accent
filter
confined phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfaɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confined
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confined
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confined
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • confined ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confined

    • not invading healthy tissue
    • not free to move about
    • being in captivity
  • Từ đồng nghĩa với confined

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confined trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confined?
confined đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confined confined   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl