Cách phát âm confiscable

trong:
Filter language and accent
filter
confiscable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confiscable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confiscable
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confiscable trong Tiếng Anh

confiscable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm confiscable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confiscable

    • pouvant être confisqué, pouvant être saisi par des autorités

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confiscable trong Tiếng Pháp

confiscable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm confiscable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confiscable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confiscable?
confiscable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confiscable confiscable   [es - es]
  • Ghi âm từ confiscable confiscable   [es - latam]
  • Ghi âm từ confiscable confiscable   [es - other]
  • Ghi âm từ confiscable confiscable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork