Cách phát âm conformable

Filter language and accent
filter
conformable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfɔːməbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conformable
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conformable

    • quick to comply
    • disposed or willing to comply
    • in keeping
  • Từ đồng nghĩa với conformable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conformable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril