Cách phát âm unified

Filter language and accent
filter
unified phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːnɪfaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unified
    Phát âm của randulo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  randulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • unified ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unified

    • formed or united into a whole
    • operating as a unit
  • Từ đồng nghĩa với unified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unified?
unified đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unified unified   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat