Cách phát âm unanimous

trong:
Filter language and accent
filter
unanimous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  juːˈnænɪməs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unanimous
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unanimous
    Phát âm của emidanrko (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emidanrko

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unanimous

    • in complete agreement
    • acting together as a single undiversified whole
  • Từ đồng nghĩa với unanimous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unanimous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unanimous?
unanimous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unanimous unanimous   [en - uk]
  • Ghi âm từ unanimous unanimous   [en - usa]
  • Ghi âm từ unanimous unanimous   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather