Cách phát âm confusing

trong:
Filter language and accent
filter
confusing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfjuːzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confusing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confusing
    Phát âm của Alfie7 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alfie7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confusing
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confusing

    • causing confusion or disorientation
    • lacking clarity of meaning; causing confusion or perplexity
  • Từ đồng nghĩa với confusing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confusing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confusing?
confusing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confusing confusing   [en]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften