Cách phát âm conjunct

trong:
Filter language and accent
filter
conjunct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  adj. kənˈdʒʌŋkt, ˈkɒndʒʌŋkt; n. ˈkɒndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conjunct
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conjunct

    • progressing melodically by intervals of a second
    • bound in close association
    • involving the joint activity of two or more

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conjunct trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conjunct?
conjunct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conjunct conjunct   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave