Cách phát âm consubstantiation

trong:
Filter language and accent
filter
consubstantiation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnsəbˌstænʃɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consubstantiation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của consubstantiation

    • the doctrine of the High Anglican Church that after the consecration of the Eucharist the substance of the body and blood of Christ coexists with the substance of the consecrated bread and wine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consubstantiation trong Tiếng Anh

consubstantiation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kon.syp.stɑ̃.tja.sjɔ̃
  • phát âm consubstantiation
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của consubstantiation

    • présence du Christ dans le pain et le vin consacrés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consubstantiation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften