Cách phát âm consultative

trong:
Filter language and accent
filter
consultative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm consultative
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của consultative

    • qui peut être consultée, qui est consultée, qui donne des avis mais ne décide pas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consultative trong Tiếng Pháp

consultative phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consultative
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của consultative

    • giving advice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consultative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consultative?
consultative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consultative consultative   [en - uk]
  • Ghi âm từ consultative consultative   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès