Cách phát âm contacts

Filter language and accent
filter
contacts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒntækts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contacts
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contacts

    • close interaction
    • the act of touching physically
    • the state or condition of touching or of being in immediate proximity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contacts trong Tiếng Anh

contacts phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.takt
  • phát âm contacts
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contacts
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với contacts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contacts trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contacts?
contacts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contacts contacts   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave