Cách phát âm contuse

Filter language and accent
filter
contuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtjuːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contuse
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contuse
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contuse

    • injure the underlying soft tissue or bone of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contuse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contuse?
contuse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contuse contuse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril