Cách phát âm conversely

Filter language and accent
filter
conversely phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvɜːsli
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conversely
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conversely

    • with the terms of the relation reversed
  • Từ đồng nghĩa với conversely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conversely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conversely?
conversely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conversely conversely   [en - uk]
  • Ghi âm từ conversely conversely   [en - usa]
  • Ghi âm từ conversely conversely   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany