Cách phát âm coot

trong:
Filter language and accent
filter
coot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kuːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coot
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coot

    • slate-black slow-flying birds somewhat resembling ducks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany