-
phát âm coquillePhát âm của lance_cafe (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của lance_cafe
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
La coquille du nautile est en forme de spirale
un des autres noms de la coquille Saint-Jacques est ricardeau
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coquille trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coquille trong Tiếng Hà Lan
Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellement, dormir, simple comme bonjour, a, comment