Cách phát âm coronal

Filter language and accent
filter
coronal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  n. ˈkɔrənl, ˈkɒr-; adj. kəˈroʊnl, ˈkɔ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coronal
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coronal
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coronal

    • flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coronal trong Tiếng Anh

coronal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm coronal
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coronal
    Phát âm của ricksola1 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricksola1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coronal

    • Relativo a corôa. Que tem fórma de corôa. M. Anat. Osso correspondente á testa e á parte superior e anterior da cabeça. (Lat. coronalis)
    • relativo a coroa
    • que tem forma de coroa;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coronal trong Tiếng Bồ Đào Nha

coronal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm coronal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coronal trong Tiếng Catalonia

coronal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm coronal
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coronal trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coronal?
coronal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coronal coronal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion