Cách phát âm cortical

Filter language and accent
filter
cortical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːtɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cortical
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cortical ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cortical

    • of or relating to a cortex

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cortical trong Tiếng Anh

cortical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cortical
    Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  baoqipei

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cortical trong Tiếng Pháp

cortical phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cortical
    Phát âm của Fernan23 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fernan23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cortical trong Tiếng Catalonia

cortical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cortical
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cortical trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cortical?
cortical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cortical cortical   [gl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat