Cách phát âm counseling

Filter language and accent
filter
counseling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkaʊnsəlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm counseling
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm counseling
    Phát âm của rlee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rlee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của counseling

    • something that provides direction or advice as to a decision or course of action
  • Từ đồng nghĩa với counseling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm counseling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ counseling?
counseling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ counseling counseling   [en - uk]
  • Ghi âm từ counseling counseling   [en - usa]
  • Ghi âm từ counseling counseling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave