Cách phát âm counseling

counseling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkaʊnsəlɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm counseling Phát âm của rlee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm counseling Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm counseling trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • counseling ví dụ trong câu

    • Every school has a system of career counseling

      phát âm Every school has a system of career counseling Phát âm của macintoshsam1 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của counseling

    • something that provides direction or advice as to a decision or course of action
  • Từ đồng nghĩa với counseling

    • phát âm discussing discussing [en]
    • phát âm deliberating deliberating [en]
    • phát âm conversing conversing [en]
    • phát âm talking talking [en]
    • phát âm conferring conferring [en]
    • comparing opinions
    • in conference
    • in conclave
    • in consultation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas