-
phát âm courroiePhát âm của barockeuse (Nữ từ Pháp) Nữ từ PhápPhát âm của barockeuse
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courroie trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: enculé, Rose, Louvre, Société Générale, rouge