Cách phát âm courts

Filter language and accent
filter
courts phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kuʁ
  • phát âm courts
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courts trong Tiếng Pháp

courts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm courts
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của courts

    • an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business
    • a room in which a lawcourt sits
    • the sovereign and his advisers who are the governing power of a state

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ courts?
courts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ courts courts   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman