-
phát âm courtsPhát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của Kenji75018
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courts trong Tiếng Pháp
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
British courts deserve nothing more than contempt
More and more tennis tournaments are taking place on indoor courts
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courts trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman