Cách phát âm crabapple

trong:
Filter language and accent
filter
crabapple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkræbˌæpəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crabapple
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crabapple

    • any of numerous varieties of crab apples cultivated for their small acidic (usually bright red) fruit used for preserves or as ornamentals for their blossoms
    • any of numerous wild apple trees usually with small acidic fruit
    • small sour apple; suitable for preserving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crabapple trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt