Cách phát âm cracked

trong:
Filter language and accent
filter
cracked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krækt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cracked
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cracked
    Phát âm của thomasbuckler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thomasbuckler

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cracked

    • used of skin roughened as a result of cold or exposure
    • of paint or varnish; having the appearance of alligator hide
    • informal or slang terms for mentally irregular
  • Từ đồng nghĩa với cracked

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cracked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl