Cách phát âm creatine

Filter language and accent
filter
creatine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkri:əˌti:n, -tɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm creatine
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm creatine
    Phát âm của sonyym (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  sonyym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • creatine ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của creatine

    • an amino acid that does not occur in proteins but is found in the muscle tissue of vertebrates both in the free form and as phosphocreatine; supplies energy for muscle contraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm creatine trong Tiếng Anh

creatine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm creatine
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm creatine trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ creatine?
creatine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ creatine creatine   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt