Cách phát âm cree

Filter language and accent
filter
cree phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɾi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cree
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cree

    • Estar persuadido de que algo es cierto.
    • Tener por verosímil o probable.
    • Presumir tener uno una cualidad que no tiene.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cree trong Tiếng Tây Ban Nha

cree phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cree
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cree

    • a member of an Algonquian people living in central Canada
    • the Algonquian language spoken by the Cree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cree trong Tiếng Anh

cree phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm cree
    Phát âm của Gaelgeyr (Nam từ Đảo Man) Nam từ Đảo Man
    Phát âm của  Gaelgeyr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cree trong Tiếng Manx

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cree?
cree đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cree cree   [gl]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres