Cách phát âm crier

trong:
Filter language and accent
filter
crier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crier
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crier
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • crier ví dụ trong câu

    • cesser de crier

      phát âm cesser de crier
      Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp)
    • phát âm Dans la jungle, des animaux crient
      Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crier

    • émettre un cri ou des cris
    • parler avec colère, avec force, annoncer à haute voix
    • manifester avec vigueur
  • Từ đồng nghĩa với crier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crier trong Tiếng Pháp

crier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkraɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crier
    Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  paperlilies

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crier
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crier
    Phát âm của benwildeboer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benwildeboer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crier

    • a person who weeps
    • (formerly) an official who made public announcements
    • a peddler who shouts to advertise the goods he sells

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crier?
crier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crier crier   [es - es]
  • Ghi âm từ crier crier   [es - latam]
  • Ghi âm từ crier crier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture