Cách phát âm crinoline

Filter language and accent
filter
crinoline phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɪnəlɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crinoline
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crinoline
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crinoline

    • a skirt stiffened with hoops
    • a full stiff petticoat made of crinoline fabric
    • a stiff coarse fabric used to stiffen hats or clothing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crinoline trong Tiếng Anh

crinoline phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crinoline
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crinoline
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crinoline trong Tiếng Hà Lan

crinoline phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kʁi.nɔ.lin
  • phát âm crinoline
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crinoline

    • jupon avec une armature composée de cerceaux qui donnait de l'ampleur aux robes
  • Từ đồng nghĩa với crinoline

    • phát âm Jupe
      Jupe [fr]
    • phát âm jupon
      jupon [fr]
    • phát âm panier
      panier [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crinoline trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften