Cách phát âm crows

Filter language and accent
filter
crows phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crows
    Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  newjustine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crows
    Phát âm của theesskater (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  theesskater

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crows
    Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  disheveledfox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crows

    • black birds having a raucous call
    • the cry of a cock (or an imitation of it)
    • a member of the Siouan people formerly living in eastern Montana

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crows trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crows?
crows đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crows crows   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt